menu_book
見出し語検索結果 "nhạy bén, nhạy cảm" (1件)
nhạy bén, nhạy cảm
日本語
形敏感な
Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。
swap_horiz
類語検索結果 "nhạy bén, nhạy cảm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhạy bén, nhạy cảm" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)