ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhạy bén, nhạy cảm" (1件)
nhạy bén, nhạy cảm
日本語
形敏感な
Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。
類語検索結果 "nhạy bén, nhạy cảm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhạy bén, nhạy cảm" (0件)
フレーズはありませんでした。
